Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xây dựng an ninh
* dtừ|- establish security
* Từ tham khảo/words other:
-
người sốt sắng
-
người sử dụng
-
người sử dụng cacbin
-
người sử dụng kích
-
người sử dụng lao động
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xây dựng an ninh
* Từ tham khảo/words other:
- người sốt sắng
- người sử dụng
- người sử dụng cacbin
- người sử dụng kích
- người sử dụng lao động