Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sinh bào tử
* ttừ|- sporogenous
* Từ tham khảo/words other:
-
lang thang lêu lổng
-
lạng thành miếng
-
lặng thinh
-
lảng tính
-
lảng tránh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sinh bào tử
* Từ tham khảo/words other:
- lang thang lêu lổng
- lạng thành miếng
- lặng thinh
- lảng tính
- lảng tránh