Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sợ lửa
- to fear fire; to be seized with pyrophobia
* Từ tham khảo/words other:
-
thoát ly thực tế
-
thoát mạch
-
thoát nạn
-
thoát nạn mù chữ
-
thoạt nghe
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sợ lửa
* Từ tham khảo/words other:
- thoát ly thực tế
- thoát mạch
- thoát nạn
- thoát nạn mù chữ
- thoạt nghe