Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sở rẫy
- cultivated site
* Từ tham khảo/words other:
-
tiếng nước vỗ bờ
-
tiếng ò è
-
tiếng o o
-
tiếng oang oang
-
tiếng om sòm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sở rẫy
* Từ tham khảo/words other:
- tiếng nước vỗ bờ
- tiếng ò è
- tiếng o o
- tiếng oang oang
- tiếng om sòm