Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sở rẫy
- cultivated site
* Từ tham khảo/words other:
-
phát sinh ra từ
-
phát sinh thẳng
-
phát sinh thực vật
-
phát sinh tự nhiên
-
phát sóng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sở rẫy
* Từ tham khảo/words other:
- phát sinh ra từ
- phát sinh thẳng
- phát sinh thực vật
- phát sinh tự nhiên
- phát sóng