Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sợi nhỏ
* dtừ|- film, fibril, filament|* ttừ|- fibrillar
* Từ tham khảo/words other:
-
nạn khủng hoảng rơi rụng
-
nạn kiều
-
nán lại
-
nắn lại
-
nản lòng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sợi nhỏ
* Từ tham khảo/words other:
- nạn khủng hoảng rơi rụng
- nạn kiều
- nán lại
- nắn lại
- nản lòng