Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sống lần hồi
* thngữ|- to live from hand to mouth
* Từ tham khảo/words other:
-
bài lấp chỗ trống
-
bãi lau sậy
-
bãi lầy
-
bãi lệ
-
bài lễ ca
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sống lần hồi
* Từ tham khảo/words other:
- bài lấp chỗ trống
- bãi lau sậy
- bãi lầy
- bãi lệ
- bài lễ ca