Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sống lần hồi
* thngữ|- to live from hand to mouth
* Từ tham khảo/words other:
-
chân đê
-
chấn đế
-
chăn đệm
-
chân đèn
-
chân đèn có móc treo vào tường
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sống lần hồi
* Từ tham khảo/words other:
- chân đê
- chấn đế
- chăn đệm
- chân đèn
- chân đèn có móc treo vào tường