Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sóng lừng
- swell
* Từ tham khảo/words other:
-
máy nước
-
máy nước nóng
-
máy ổn định
-
máy oxy hóa
-
máy pha cà phê hơi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sóng lừng
* Từ tham khảo/words other:
- máy nước
- máy nước nóng
- máy ổn định
- máy oxy hóa
- máy pha cà phê hơi