Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự đã rồi
- fait accompli|= đặt ai trước sự đã rồi to present somebody with a fait accompli
* Từ tham khảo/words other:
-
bàn thắng
-
bắn thẳng
-
bàn thắng vàng
-
bán thanh lý
-
bán thành phẩm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự đã rồi
* Từ tham khảo/words other:
- bàn thắng
- bắn thẳng
- bàn thắng vàng
- bán thanh lý
- bán thành phẩm