Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sữa chua
- yoghurt
* Từ tham khảo/words other:
-
phép đặt tên
-
phép đặt tên gọi
-
phép đếm
-
phép đi qua
-
phép điện báo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sữa chua
* Từ tham khảo/words other:
- phép đặt tên
- phép đặt tên gọi
- phép đếm
- phép đi qua
- phép điện báo