Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
suất điện trở
* dtừ|- resistivity
* Từ tham khảo/words other:
-
khắc lên kẽm
-
khác loài
-
khác loại
-
khắc lõm
-
khác nào
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
suất điện trở
* Từ tham khảo/words other:
- khắc lên kẽm
- khác loài
- khác loại
- khắc lõm
- khác nào