Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sừng hươu
* dtừ|- attire, hartshorn
* Từ tham khảo/words other:
-
bằng một cách nào đó
-
bằng một phần triệu
-
băng mũ
-
bằng mực
-
bảng mục lục
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sừng hươu
* Từ tham khảo/words other:
- bằng một cách nào đó
- bằng một phần triệu
- băng mũ
- bằng mực
- bảng mục lục