Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sừng hươu
* dtừ|- attire, hartshorn
* Từ tham khảo/words other:
-
người giải thích
-
người giải thích những điều huyền bí
-
người giải thích sai
-
người giải thoát
-
người giầm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sừng hươu
* Từ tham khảo/words other:
- người giải thích
- người giải thích những điều huyền bí
- người giải thích sai
- người giải thoát
- người giầm