Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tạ lỗi
- to make one's apologies/excuses; to apologize; to beg somebody's pardon
* Từ tham khảo/words other:
-
người học
-
người học đòi
-
người học nghề
-
người học ở một trường dòng
-
người học rộng tài cao
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tạ lỗi
* Từ tham khảo/words other:
- người học
- người học đòi
- người học nghề
- người học ở một trường dòng
- người học rộng tài cao