Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tắc nghẹn
* dtừ|- gulp
* Từ tham khảo/words other:
-
cuộc đối thoại
-
cuộc đối thoại tay đôi
-
cuộc đột kích
-
cuộc đột kích ồ ạt
-
cuộc đột nhập
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tắc nghẹn
* Từ tham khảo/words other:
- cuộc đối thoại
- cuộc đối thoại tay đôi
- cuộc đột kích
- cuộc đột kích ồ ạt
- cuộc đột nhập