Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tắc nghẹn
* dtừ|- gulp
* Từ tham khảo/words other:
-
tình báo kỹ thuật
-
tình báo phòng không
-
tình báo quân đội
-
tình báo quân sự
-
tính bazơ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tắc nghẹn
* Từ tham khảo/words other:
- tình báo kỹ thuật
- tình báo phòng không
- tình báo quân đội
- tình báo quân sự
- tính bazơ