Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tách ra khỏi
* thngữ|- to shut off
* Từ tham khảo/words other:
-
gạt nước
-
gạt nước mắt
-
gắt om lên
-
gạt ra
-
gạt ra một bên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tách ra khỏi
* Từ tham khảo/words other:
- gạt nước
- gạt nước mắt
- gắt om lên
- gạt ra
- gạt ra một bên