Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tắm gội
- to take a bath and wash one's hair; to wash up
* Từ tham khảo/words other:
-
màu da rám nắng
-
màu da thịt
-
màu da trời
-
màu đào
-
mẫu đặt hàng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tắm gội
* Từ tham khảo/words other:
- màu da rám nắng
- màu da thịt
- màu da trời
- màu đào
- mẫu đặt hàng