Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tắm nước hoa
- to have a scented/bubble bath
* Từ tham khảo/words other:
-
bất nhất
-
bất nhật
-
bạt nhĩ
-
bất nhị
-
bắt nhịp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tắm nước hoa
* Từ tham khảo/words other:
- bất nhất
- bất nhật
- bạt nhĩ
- bất nhị
- bắt nhịp