Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tần số trung bình
- medium frequency
* Từ tham khảo/words other:
-
trói gô lại
-
trội hẳn
-
trời hạn
-
trội hơn
-
trội hơn cả
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tần số trung bình
* Từ tham khảo/words other:
- trói gô lại
- trội hẳn
- trời hạn
- trội hơn
- trội hơn cả