Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tàng ấn
- hide, secrete oneself, lurk
* Từ tham khảo/words other:
-
tình duyên
-
tính gàn dở
-
tĩnh gia
-
tính già hóa non
-
tính giả mạo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tàng ấn
* Từ tham khảo/words other:
- tình duyên
- tính gàn dở
- tĩnh gia
- tính già hóa non
- tính giả mạo