Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tính gàn dở
* ttừ|- be dotty, crazy
* Từ tham khảo/words other:
-
khi điều không chắc chắn
-
khí đỉnh
-
khí độ
-
khí độc
-
khỉ độc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tính gàn dở
* Từ tham khảo/words other:
- khi điều không chắc chắn
- khí đỉnh
- khí độ
- khí độc
- khỉ độc