Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tang bạch bí
- mulberry bark medicine
* Từ tham khảo/words other:
-
chuẩn thăng
-
chuẩn tiền
-
chuẩn trực
-
chuẩn tướng
-
chuẩn úy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tang bạch bí
* Từ tham khảo/words other:
- chuẩn thăng
- chuẩn tiền
- chuẩn trực
- chuẩn tướng
- chuẩn úy