Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tầng hầm
- basement|= ga ra/căn hộ ở tầng hầm basement garage/flat
* Từ tham khảo/words other:
-
nhàn tản
-
nhân tần
-
nhân tạo
-
nhấn tay
-
nhân thân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tầng hầm
* Từ tham khảo/words other:
- nhàn tản
- nhân tần
- nhân tạo
- nhấn tay
- nhân thân