Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tầng lầu
- upper storey
* Từ tham khảo/words other:
-
phủ đầy sương giá
-
phủ đầy sương muối
-
phủ đầy tuyết
-
phú de
-
phủ đệ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tầng lầu
* Từ tham khảo/words other:
- phủ đầy sương giá
- phủ đầy sương muối
- phủ đầy tuyết
- phú de
- phủ đệ