Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tàu lạnh
- cold-storage warehouse
* Từ tham khảo/words other:
-
lương tâm nghề nghiệp
-
lương thần
-
luồng thần kinh
-
lương tháng
-
lương thảo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tàu lạnh
* Từ tham khảo/words other:
- lương tâm nghề nghiệp
- lương thần
- luồng thần kinh
- lương tháng
- lương thảo