Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tâu lệnh bà
* thngữ|- her ladyship; your ladyship
* Từ tham khảo/words other:
-
bài hát đa sầu
-
bài hát đò đưa
-
bài hát đối
-
bài hát hổ lốn
-
bài hát lại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tâu lệnh bà
* Từ tham khảo/words other:
- bài hát đa sầu
- bài hát đò đưa
- bài hát đối
- bài hát hổ lốn
- bài hát lại