Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tâu lệnh bà
* thngữ|- her ladyship; your ladyship
* Từ tham khảo/words other:
-
sâu ngài đêm
-
sáu ngón
-
sâu như vực thẳm
-
sau những người khác
-
sau nữa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tâu lệnh bà
* Từ tham khảo/words other:
- sâu ngài đêm
- sáu ngón
- sâu như vực thẳm
- sau những người khác
- sau nữa