Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tàu phá băng
- ice-breaker
* Từ tham khảo/words other:
-
trại tập trung
-
trái tay
-
trại tế bần
-
trải thảm
-
trai thanh gái lịch
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tàu phá băng
* Từ tham khảo/words other:
- trại tập trung
- trái tay
- trại tế bần
- trải thảm
- trai thanh gái lịch