Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tay chân
- arms and legs; limbs|- xem tay sai
* Từ tham khảo/words other:
-
hàng hiên ngoài
-
hang hố
-
hang hổ
-
hàng họ
-
hẫng hờ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tay chân
* Từ tham khảo/words other:
- hàng hiên ngoài
- hang hố
- hang hổ
- hàng họ
- hẫng hờ