Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tẩy trắng
- to bleach
* Từ tham khảo/words other:
-
quan hệ kinh tế
-
quan hệ kinh tế quốc tế
-
quan hệ làm ăn
-
quan hệ láng giềng tốt
-
quan hệ lăng nhăng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tẩy trắng
* Từ tham khảo/words other:
- quan hệ kinh tế
- quan hệ kinh tế quốc tế
- quan hệ làm ăn
- quan hệ láng giềng tốt
- quan hệ lăng nhăng