Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tê chân
- to have pins and needles in one's legs
* Từ tham khảo/words other:
-
nói lải nhải
-
nối lại quan hệ
-
nơi lai vãng
-
nối lại với nhau
-
nói lại với những lời lẽ đanh thép hơn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tê chân
* Từ tham khảo/words other:
- nói lải nhải
- nối lại quan hệ
- nơi lai vãng
- nối lại với nhau
- nói lại với những lời lẽ đanh thép hơn