Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tế cờ
- offer up st as a sacrifice to the flag on the occasion of a military display parade
* Từ tham khảo/words other:
-
kèn hát
-
kèn hiệu
-
kên kên
-
kền kền
-
kền kền khoang cổ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tế cờ
* Từ tham khảo/words other:
- kèn hát
- kèn hiệu
- kên kên
- kền kền
- kền kền khoang cổ