Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tế điền
- sacrificial field (its yield used to be offered as sacrifices)
* Từ tham khảo/words other:
-
không biết gì cả
-
không biết gì đến
-
không biết gì đến việc xung quanh
-
không biết gì là danh dự
-
không biết gì về nghệ thuật
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tế điền
* Từ tham khảo/words other:
- không biết gì cả
- không biết gì đến
- không biết gì đến việc xung quanh
- không biết gì là danh dự
- không biết gì về nghệ thuật