Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tế điền
- sacrificial field (its yield used to be offered as sacrifices)
* Từ tham khảo/words other:
-
cuộc tranh chấp tay đôi
-
cuộc tranh luận
-
cuộc tranh luận quan trọng
-
cuộc tranh luận sôi nổi
-
cuộc tranh tài
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tế điền
* Từ tham khảo/words other:
- cuộc tranh chấp tay đôi
- cuộc tranh luận
- cuộc tranh luận quan trọng
- cuộc tranh luận sôi nổi
- cuộc tranh tài