Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tê điếng
- horro-stricken; dumb-founded
* Từ tham khảo/words other:
-
thang dược
-
thắng được
-
thắng được mọi sự chống đối trở ngại
-
thăng đường
-
thắng đường
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tê điếng
* Từ tham khảo/words other:
- thang dược
- thắng được
- thắng được mọi sự chống đối trở ngại
- thăng đường
- thắng đường