Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tế tửu
- offer wine (ancient official title)
* Từ tham khảo/words other:
-
bộ phận nòng cốt
-
bộ phận phát lại
-
bộ phân phối
-
bộ phận quay
-
bộ phận sáng chế ra
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tế tửu
* Từ tham khảo/words other:
- bộ phận nòng cốt
- bộ phận phát lại
- bộ phân phối
- bộ phận quay
- bộ phận sáng chế ra