Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tép tép
- sound of chewing
* Từ tham khảo/words other:
-
sống lai nhai
-
sống lần hồi
-
sống lần hồi qua ngày
-
sống lang thang
-
song lập
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tép tép
* Từ tham khảo/words other:
- sống lai nhai
- sống lần hồi
- sống lần hồi qua ngày
- sống lang thang
- song lập