Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thả dù vũ khí
- to airdrop/parachute weaponry
* Từ tham khảo/words other:
-
mấy nỗi
-
máy nối hệ thống máy tính
-
máy nối lại
-
máy nội soi cắt lớp
-
may nối vắt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thả dù vũ khí
* Từ tham khảo/words other:
- mấy nỗi
- máy nối hệ thống máy tính
- máy nối lại
- máy nội soi cắt lớp
- may nối vắt