Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thả dù vũ khí
- to airdrop/parachute weaponry
* Từ tham khảo/words other:
-
không thể lựa ra được
-
không thể lường được
-
không thể lường trước được
-
không thể mắc khuyết điểm
-
không thể mạng được
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thả dù vũ khí
* Từ tham khảo/words other:
- không thể lựa ra được
- không thể lường được
- không thể lường trước được
- không thể mắc khuyết điểm
- không thể mạng được