Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thâm hụt
- shortfall; deficit|= thâm hụt/thặng dư/cắt giảm ngân sách budget deficit/surplus/cuts
* Từ tham khảo/words other:
-
người đàn bà bảo vệ
-
người đàn bà bị điên cuồng
-
người đàn bà bỏ bùa mê
-
người đàn bà buôn bán vặt vãnh
-
người đàn bà buồn chán
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thâm hụt
* Từ tham khảo/words other:
- người đàn bà bảo vệ
- người đàn bà bị điên cuồng
- người đàn bà bỏ bùa mê
- người đàn bà buôn bán vặt vãnh
- người đàn bà buồn chán