Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thâm hụt
- shortfall; deficit|= thâm hụt/thặng dư/cắt giảm ngân sách budget deficit/surplus/cuts
* Từ tham khảo/words other:
-
phạm vi pháp luật
-
phạm vi quản lý
-
phạm vi quan sát
-
phạm vi quyền hạn
-
phạm vi rộng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thâm hụt
* Từ tham khảo/words other:
- phạm vi pháp luật
- phạm vi quản lý
- phạm vi quan sát
- phạm vi quyền hạn
- phạm vi rộng