Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thân rễ
* dtừ|- rhizome
* Từ tham khảo/words other:
-
trâm anh thế phiệt
-
trăm bản
-
trạm bán hàng cho quân đội
-
trạm bán thuốc
-
trạm báo bão
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thân rễ
* Từ tham khảo/words other:
- trâm anh thế phiệt
- trăm bản
- trạm bán hàng cho quân đội
- trạm bán thuốc
- trạm báo bão