Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thân rễ
* dtừ|- rhizome
* Từ tham khảo/words other:
-
chuyện tình cờ
-
chuyển toàn bộ
-
chuyên trách
-
chuyện trai gái
-
chuyện trẻ con
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thân rễ
* Từ tham khảo/words other:
- chuyện tình cờ
- chuyển toàn bộ
- chuyên trách
- chuyện trai gái
- chuyện trẻ con