Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thắng bộ
- to dress up; to smarten oneself up; to be in one's sunday best
* Từ tham khảo/words other:
-
tàn tật
-
tận tay
-
tận tay phục vụ
-
tàn tệ
-
tán thạch
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thắng bộ
* Từ tham khảo/words other:
- tàn tật
- tận tay
- tận tay phục vụ
- tàn tệ
- tán thạch