Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thanh lý
- to take stock of...; to liquidate
* Từ tham khảo/words other:
-
lời quảng cáo sách
-
lời quanh co
-
lời quê
-
lời quở mắng
-
lời quở trách
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thanh lý
* Từ tham khảo/words other:
- lời quảng cáo sách
- lời quanh co
- lời quê
- lời quở mắng
- lời quở trách