Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thắt chặt nút
* dtừ|- fastening
* Từ tham khảo/words other:
-
tiếp sức mạnh cho
-
tiếp sức sống
-
tiếp sức sống cho
-
tiếp tân
-
tiếp tay
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thắt chặt nút
* Từ tham khảo/words other:
- tiếp sức mạnh cho
- tiếp sức sống
- tiếp sức sống cho
- tiếp tân
- tiếp tay