Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thất thanh
- shout oneself hoarse; lose one's voice (as in yelling for help(
* Từ tham khảo/words other:
-
cương mục
-
cương ngạnh
-
cương nghị
-
cương ngựa
-
cương ngựa không có dây cằm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thất thanh
* Từ tham khảo/words other:
- cương mục
- cương ngạnh
- cương nghị
- cương ngựa
- cương ngựa không có dây cằm