Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thất thanh
- shout oneself hoarse; lose one's voice (as in yelling for help(
* Từ tham khảo/words other:
-
lý thú
-
lý thuyết
-
lý thuyết ba mômen
-
lý thuyết cơ học
-
lý thuyết dòng chảy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thất thanh
* Từ tham khảo/words other:
- lý thú
- lý thuyết
- lý thuyết ba mômen
- lý thuyết cơ học
- lý thuyết dòng chảy